brier patch
Định nghĩa
Danh từ: - Bụi cây gai góc rậm rạp: "brier patch" dùng để chỉ một khu vực có nhiều cây bụi gai mọc chen chúc, tạo thành một khối dày đặc và khó xuyên qua.
Ví dụ sử dụng
- (Con thỏ trốn trong một bụi cây gai góc để thoát khỏi con cáo.)
- (Nông dân thường tránh các bụi cây gai góc vì chúng khó dọn dẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a brier patch": trong tình huống khó khăn hoặc rắc rối, thường mang nghĩa ẩn dụ.
- After the scandal, he found himself in a brier patch of legal troubles. (Sau vụ bê bối, anh ta thấy mình ở trong một mớ rắc rối pháp lý chằng chịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Briar (danh từ): cây gai, thường dùng để chỉ các loại cây có gai như cây tầm xuân.
- The path was overgrown with briar. (Con đường bị cây gai mọc um tùm.)
- Brier (danh từ): biến thể chính tả của "briar", cũng có nghĩa là cây gai.
- Patch (danh từ): mảnh đất nhỏ, khoảnh đất.
- A patch of grass. (Một khoảnh cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Thicket: bụi rậm, lùm cây (thường không có gai).
- Tangle: mớ hỗn độn, mớ lộn xộn (có thể chỉ cây cối hoặc tình huống).
- Bramble: bụi cây mâm xôi hoặc cây gai góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "brier patch".
Thành ngữ liên quan
- "Out of the frying pan and into the brier patch" (biến thể của "out of the frying pan and into the fire"): từ tình huống xấu này sang tình huống xấu khác.
- He left his boring job only to find himself in a brier patch of unemployment. (Anh ta rời bỏ công việc nhàm chán chỉ để rơi vào cảnh thất nghiệp còn tệ hơn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "brier patch"